Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-270.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-452.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 84A-129.79 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 20C-276.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88A-696.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36C-557.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89A-444.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-134.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-762.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14C-378.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 93A-415.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 11C-077.39 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 36K-097.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 48C-102.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 88A-676.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-465.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-757.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-787.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 25A-072.39 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 37K-244.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-312.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-304.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-443.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 34A-733.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12A-224.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 48A-207.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 14A-897.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-711.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-897.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-682.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |