Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-148.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 79C-207.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 61K-341.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-157.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-758.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36K-060.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-289.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-410.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 65A-470.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-127.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-311.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 36B-050.39 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 79A-498.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-787.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-227.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30K-900.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-468.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 65A-407.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-101.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-340.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 36K-243.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47C-315.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61K-315.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-467.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-715.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-504.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-465.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-053.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-317.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 37K-367.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |