Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-470.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 70A-530.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-095.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77C-243.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 74C-131.79 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 81C-287.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 18C-149.39 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 61K-298.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-308.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89A-407.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 70A-544.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 24A-245.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 74A-241.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30K-738.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-792.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-267.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-124.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-797.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-067.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-451.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-056.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-302.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 20A-754.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51K-749.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-473.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-797.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-231.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30L-480.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-344.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-040.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |