Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-275.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72C-275.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 98A-846.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-418.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 12A-272.75 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 17C-203.20 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 61K-454.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48C-103.10 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 90A-219.19 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 49A-614.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 23D-010.12 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 49A-614.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61C-626.22 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 17A-464.46 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 60C-787.78 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-414.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14A-943.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 18A-505.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-547.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-565.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-363.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-202.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17A-460.60 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-202.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 48D-010.17 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 36C-549.54 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-492.49 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93C-202.00 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51L-914.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-595.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |