Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36B-050.53 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 30M-292.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-634.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 20A-898.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-949.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 88A-617.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-474.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 28B-020.26 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 65C-256.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 99A-808.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19A-614.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-611.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-919.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-929.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-416.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30M-151.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-244.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-530.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22A-282.81 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30M-353.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-474.47 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 99A-814.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30K-834.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64B-020.25 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 99A-867.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-073.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 95D-024.24 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 65A-442.42 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 60C-787.87 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |