Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74D-013.01 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 60C-692.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-131.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-243.43 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 65A-458.58 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 14K-010.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 74B-020.25 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 30M-383.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26B-021.21 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 51M-277.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-200.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88A-748.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30L-475.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-510.10 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 36D-030.32 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 70A-607.60 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-646.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 81A-474.74 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51N-031.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28C-111.14 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 51K-847.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82A-126.26 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 36B-050.59 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 51M-101.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-444.43 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89C-312.12 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36C-461.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 71C-123.23 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 25C-056.05 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |