Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75C-151.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 89A-446.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-407.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36C-505.50 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98D-024.02 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 89A-405.05 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-575.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-134.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-273.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 95A-142.14 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 62A-440.40 | - | Long An | Xe Con | - |
| 88C-313.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 73A-304.04 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 11A-141.42 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 51N-121.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-787.87 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 84C-111.12 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 93A-515.13 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 21A-214.21 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 86C-215.21 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 66C-173.73 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66A-303.06 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 77A-363.67 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 93A-515.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-224.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-696.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 25B-010.14 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 62A-421.21 | - | Long An | Xe Con | - |
| 47C-404.02 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66A-252.25 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |