Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-569.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-877.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 27D-009.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61C-601.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43C-312.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-446.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88A-815.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17C-212.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-675.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 81A-436.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 63A-332.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 62A-451.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-549.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 92A-425.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-737.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34C-435.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34A-860.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-502.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15D-052.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-819.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-765.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 12D-009.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-609.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 66A-290.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 89A-499.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-563.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 98A-834.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 49A-737.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-203.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 64A-199.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|