Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-019.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 89A-538.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 65A-507.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-403.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-643.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-721.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43A-934.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-442.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-232.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43A-924.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-727.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88C-297.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-319.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 22A-260.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-914.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-719.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 24A-304.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 75A-400.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29D-617.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 63A-324.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88C-325.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-401.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20C-303.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-449.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-546.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20A-847.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51N-004.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-250.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-210.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-848.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|