Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-274.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 71A-185.39 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 29K-037.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-617.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-173.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-600.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30L-964.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82A-144.79 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 14C-463.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-207.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-265.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-317.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-226.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72C-225.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 19A-644.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 38A-575.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 82A-136.39 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 74C-148.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 37K-309.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-452.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30L-103.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-174.39 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 34A-765.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-289.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-531.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-546.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-576.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 36B-050.39 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 95A-111.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 93A-415.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |