Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-795.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99B-031.79 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 18A-423.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 61K-261.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-754.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-428.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 66B-026.39 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 65C-201.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 77C-234.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51L-314.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 11B-016.39 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 61K-247.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 73A-302.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30L-297.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-364.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-468.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30K-830.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79C-210.79 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 27A-109.79 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 61K-337.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-150.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-439.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89A-408.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-273.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 65A-469.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 29K-098.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-291.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 43A-796.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-226.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 89A-432.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |