Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-594.94 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-232.35 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 29K-424.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-212.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14C-414.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 35C-165.65 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 23A-145.45 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 29K-343.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-701.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 63C-232.38 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51L-686.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78D-010.01 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 49A-747.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 29K-353.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49C-393.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29K-292.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-232.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-854.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-212.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-408.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 48C-099.09 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 35A-400.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 15K-424.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-515.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 92A-395.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 37D-050.52 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 35C-181.80 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 48A-227.27 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30L-585.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-454.53 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |