Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-121.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-050.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-121.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73C-191.90 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 60K-474.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61C-616.13 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 85D-010.19 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 78B-020.25 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 17A-505.50 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 78C-127.27 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 30M-313.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-442.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-080.08 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 62A-411.11 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30L-907.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78B-020.27 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 20A-898.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-090.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84B-020.22 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 22B-017.01 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 38A-627.27 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74C-127.27 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 92A-434.32 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30M-262.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-459.45 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-303.09 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-606.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-606.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-497.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-813.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |