Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
61K-246.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
14C-407.07 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
70A-545.54 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
95D-024.02 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
17B-030.38 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
51L-717.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
15K-424.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
35C-167.67 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
47A-838.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
11A-141.42 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
61C-555.51 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
49A-714.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
14A-813.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
30L-646.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
51D-926.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
98A-846.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
47A-828.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
61K-454.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
14A-894.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
70A-501.01 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
49C-327.27 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
94B-017.01 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
17A-431.31 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
48A-242.42 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
29K-343.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
51L-747.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
35A-407.07 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
51M-202.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
30L-274.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
14A-940.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |