Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-292.95 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51L-444.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-353.51 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60K-650.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-217.17 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 97B-019.01 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 92A-424.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 63A-292.99 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 36C-444.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 66A-317.31 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-780.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47C-364.64 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 11A-131.38 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 92A-405.05 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77B-040.48 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 47C-365.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 81C-252.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 34C-390.90 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 81B-030.36 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81C-235.35 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51M-232.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-515.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-251.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 84A-124.24 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 51M-151.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76C-181.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 73A-373.78 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 70C-217.21 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 47A-754.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 37K-505.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |