Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18C-169.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88B-019.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 35A-455.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72C-279.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-638.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60C-780.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60D-018.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 86A-332.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-217.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 77A-359.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51N-100.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 81D-014.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47C-388.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-593.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 77A-344.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 74A-275.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 65C-231.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 79A-561.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 98A-820.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-401.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-449.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-480.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-478.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-853.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34A-907.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-204.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 63A-332.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-449.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-773.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60C-733.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|