Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-429.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 14A-975.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72C-279.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19A-722.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 86A-332.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 77A-359.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36C-522.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60C-728.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 67B-029.88 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-417.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51D-855.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-844.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-076.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 81D-014.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-045.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 76B-026.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-495.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-450.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-397.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 79A-561.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 25A-081.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 65C-267.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-484.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88D-022.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-193.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-197.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 18A-475.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-773.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 73C-195.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 74C-148.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|