Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73B-020.26 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 60K-494.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-847.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99C-303.06 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-131.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14D-030.32 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-614.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-465.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-141.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18C-157.57 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51N-131.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-248.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 99A-868.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-735.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 74B-020.29 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 51L-909.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-040.49 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-827.27 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-040.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-258.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74B-020.25 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 22C-117.17 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 36C-576.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47A-858.54 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 65A-474.74 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 88A-747.47 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 68A-346.46 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36K-292.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-500.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-490.90 | - | Bình Phước | Xe Con | - |