Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-533.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-257.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-477.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19C-258.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-479.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 83A-192.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-446.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-030.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19C-262.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 98A-823.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-947.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 28C-119.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51D-859.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-832.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-353.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60C-776.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 68C-181.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-729.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43A-935.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 70A-580.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 21B-015.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 65A-525.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 38A-640.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-483.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 71B-019.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 85C-090.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-773.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 14A-934.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-810.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 67B-028.66 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|