Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-675.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 81A-451.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19A-679.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-653.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-741.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 62A-487.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29B-655.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-351.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15C-493.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-609.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 12D-009.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 66A-290.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 84C-122.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-554.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 49A-737.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 86B-022.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 75A-379.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-299.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 14C-470.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 21A-218.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 70A-612.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 73C-189.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34A-908.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-212.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 14A-952.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 49A-764.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-727.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 81A-436.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43A-900.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-302.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|