Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-392.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20B-033.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 98A-820.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 84A-151.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 79A-554.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-214.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-569.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-877.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 27D-009.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61C-601.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 67A-329.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-306.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 81C-278.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88A-778.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72D-015.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 38A-652.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-549.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-364.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-424.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-734.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-148.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-742.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 85A-145.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-449.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-650.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 83B-023.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-135.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 69A-162.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-171.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-503.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|