Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
12A-272.78 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
22A-270.70 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
38A-710.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
60K-494.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
51M-191.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
99C-267.67 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
24B-020.24 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
43A-977.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
76C-181.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
76A-248.48 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
89B-028.02 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
60K-465.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
30M-202.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
30M-282.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
99A-719.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
30M-312.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
26A-243.24 | - | Sơn La | Xe Con | - |
79C-232.36 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
65C-212.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
68C-171.77 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
20A-716.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
37C-594.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
93C-182.82 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
36K-242.49 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
65A-483.83 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
99A-754.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
51M-060.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
36D-030.38 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
30M-074.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
93A-476.76 | - | Bình Phước | Xe Con | - |