Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95A-111.13 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 49A-675.75 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51D-924.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-146.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-031.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-429.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90A-245.45 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 49A-643.43 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 14A-864.64 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51N-080.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-292.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48A-204.04 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 30M-383.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-058.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-747.49 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51E-305.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51M-131.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-439.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 48A-215.15 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51L-969.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-848.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51K-934.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84B-021.21 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 30L-323.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85C-080.08 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 65A-531.31 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 75A-393.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 38C-212.12 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51N-040.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-939.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |