Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-420.20 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 63C-204.04 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 93A-415.15 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 24A-323.29 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 97C-051.05 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 51M-203.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-624.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-246.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51D-924.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-647.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99B-030.31 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 86C-212.18 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-394.94 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 18A-394.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-333.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-676.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-349.49 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 11C-090.93 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97C-036.36 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 19A-717.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 66A-303.08 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-392.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47C-345.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51E-305.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 98A-909.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 81A-454.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 14C-454.53 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51N-043.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-864.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51K-934.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |