Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88D-022.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-193.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-197.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 18A-475.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-773.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 73C-195.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 28C-119.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 21A-214.68 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37C-581.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-278.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20C-322.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 28C-125.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-821.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 65C-226.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 68C-181.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 81A-451.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-457.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-482.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88D-019.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-351.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47C-422.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 49A-741.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-299.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-753.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-729.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 49A-741.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-256.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-744.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-779.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88A-765.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|