Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-135.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 34D-035.86 | - | Hải Dương | Xe tải van | 02/12/2024 - 13:30 |
| 15K-376.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 18A-491.68 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 89A-511.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 37K-443.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 36K-191.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 18A-504.66 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 30M-254.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 61K-554.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 29K-404.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 37K-480.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 21A-218.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 18A-507.68 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 65A-498.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51D-859.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51B-715.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 02/12/2024 - 13:30 |
| 36K-214.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 74C-137.66 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 34A-974.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51L-729.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 93A-491.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 62A-487.66 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 15C-493.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 88A-780.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 21B-015.66 | - | Yên Bái | Xe Khách | 02/12/2024 - 13:30 |
| 38A-651.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 37K-530.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 61K-542.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 30L-752.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |