Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
15C-444.47 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
93C-182.18 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
36B-050.57 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
60K-471.71 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
51M-151.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
51L-974.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
60K-626.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
43A-974.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
79A-484.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
93A-405.05 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
28A-202.02 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
26A-232.36 | - | Sơn La | Xe Con | - |
36K-252.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
17B-030.35 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
17A-505.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
99A-781.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
20A-898.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
43A-959.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
38D-020.21 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
93A-441.41 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
20A-898.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
51L-942.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
65A-505.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
60K-636.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
65C-249.49 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
37C-532.53 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
72B-045.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
20A-708.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
61K-587.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
88C-318.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |