Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-989.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-707.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-732.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-595.97 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-261.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-606.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-848.45 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 81A-363.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 36C-565.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-030.31 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 15K-497.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-505.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-476.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 28A-252.55 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 36K-282.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-342.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-428.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-317.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-703.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 43D-015.15 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 68C-161.66 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 20A-898.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-467.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20A-860.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-964.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 15C-484.80 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 20C-323.27 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 93A-453.53 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-424.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43C-323.25 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |