Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81D-014.86 | - | Gia Lai | Xe tải van | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51M-045.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 76B-026.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 02/12/2024 - 13:30 |
| 17A-495.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 61K-450.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 15K-397.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 79A-561.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 60K-659.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 63A-307.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 65C-267.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 17A-484.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 88D-022.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 02/12/2024 - 13:30 |
| 36K-193.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 30M-197.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 18A-475.68 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 47A-773.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 73C-195.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 74C-148.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 74A-275.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 29K-257.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 25A-081.68 | - | Lai Châu | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 29K-351.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 47C-422.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 49A-741.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 29K-299.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 30L-753.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 28C-119.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 21A-214.68 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 37C-581.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 36K-278.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |