Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-215.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 15B-058.79 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 14A-815.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-648.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-524.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-444.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30K-864.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-296.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-540.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-120.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36A-948.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-207.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 15K-508.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14A-804.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-697.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-477.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30L-053.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-256.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-432.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36A-970.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-210.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 48A-214.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 20A-670.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-161.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-707.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-646.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 62A-372.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 15K-144.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 64A-208.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 28A-235.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |