Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-641.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30L-514.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-547.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 82C-088.39 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 15K-257.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 76A-237.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-437.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17A-494.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-495.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-011.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-663.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 66C-160.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30L-092.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-673.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 84C-117.39 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 15K-150.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30K-442.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-714.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-662.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-307.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-347.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 66A-256.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 19A-586.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-660.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-603.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 82A-148.39 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 37K-291.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-476.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20C-268.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 34A-704.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |