Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-935.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 22C-115.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-741.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60C-738.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34A-890.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47C-397.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36C-513.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88A-752.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 89A-524.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 98A-800.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-934.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-616.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-985.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 75A-374.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-419.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-483.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-518.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-580.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-392.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20B-033.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19A-709.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 49B-033.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-817.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-714.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43A-932.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-230.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47C-398.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-846.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60K-549.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-364.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|