Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-352.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 99B-029.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 69A-169.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 65C-233.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-272.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 24A-307.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51D-859.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-832.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-353.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60C-776.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 68C-181.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-729.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43A-935.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 70A-580.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 21B-015.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 65A-525.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19C-262.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 98A-823.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-947.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 28C-119.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 76A-317.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-277.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 27C-073.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-643.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 19A-709.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 74C-149.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43A-932.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51D-877.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 38A-640.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-483.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|