Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75C-157.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 30K-483.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-877.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-825.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-372.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-034.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 65C-278.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 28A-209.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-674.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-471.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-543.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51L-162.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-416.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 73C-161.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 72A-882.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-371.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 35C-152.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 14A-872.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 64C-136.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30L-160.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-567.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30K-422.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-460.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-315.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 89C-307.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 14A-860.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-709.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-906.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-385.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-406.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |