Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11C-073.39 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 12C-119.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 72A-708.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-547.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 38A-600.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 22C-107.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 48A-215.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 37K-293.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-409.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 11A-120.79 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 20A-705.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-648.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 28A-260.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12A-226.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98A-710.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36A-972.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-206.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 37K-214.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-777.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-408.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 11A-112.79 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 34A-767.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-644.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-658.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 22A-229.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 62A-425.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 48A-214.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 15K-256.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-423.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 69C-097.39 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |