Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-028.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20C-281.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-210.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-274.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-758.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-585.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30K-604.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-594.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 15K-237.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-437.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14C-401.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 11C-067.79 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51L-505.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-948.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 12C-129.79 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 30L-227.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22C-101.39 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 48A-217.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 36B-049.79 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 93A-418.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-587.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-764.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12A-237.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 72A-765.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-787.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36A-957.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-202.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 48A-206.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 20A-900.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-154.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |