Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51K-961.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-677.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-547.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 82C-082.39 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 17A-371.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-640.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-721.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49A-672.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36K-087.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-664.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-209.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-702.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66C-159.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 98A-753.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 76A-281.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-951.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-103.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-165.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-247.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 49C-324.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51N-041.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-226.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 74B-020.79 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 51L-141.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-218.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 38A-603.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 82A-129.39 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 30K-492.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-274.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-532.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |