Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-169.88 | - | Nam Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 37K-415.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 47C-402.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 12A-270.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 72C-271.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 49A-745.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 30M-344.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 30M-178.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 77B-037.88 | - | Bình Định | Xe Khách | 02/12/2024 - 13:30 |
| 60C-777.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 30M-202.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51D-835.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 14A-934.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 37C-559.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 36K-173.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 47C-388.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 49A-724.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 93A-507.68 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 82A-152.66 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 12A-254.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 38C-251.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 79A-573.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 43C-323.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 19A-697.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 47A-856.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 30L-842.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 61K-583.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 93C-205.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 29K-453.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 73A-375.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |