Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-284.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-781.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-300.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-275.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 29K-056.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51K-941.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-510.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-765.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-234.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 29K-348.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-492.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-419.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 35A-411.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-064.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 74A-237.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-321.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-817.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89D-024.39 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 99A-648.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-442.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 24A-242.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 65A-414.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-290.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 23A-134.79 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 75A-355.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 34D-042.39 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 37C-507.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 99A-767.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 64C-115.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 29K-443.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |