Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-744.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-673.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20B-033.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 70A-570.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 75C-163.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-674.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-249.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-779.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 25D-008.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-373.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-714.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-458.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 25C-059.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 49A-744.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-455.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-627.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 35A-449.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 98A-849.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 38A-652.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-453.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-734.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 48A-242.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-842.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 29K-319.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 67B-029.88 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 83B-023.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 76B-025.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-797.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-135.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61C-607.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|