Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71A-177.39 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 34A-720.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20C-285.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 66A-250.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 23A-133.39 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 38A-587.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 37K-445.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49A-772.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-419.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 19A-562.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-373.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-694.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-254.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-790.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-702.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-189.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-311.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-317.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-783.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12A-240.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 51N-084.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-803.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30L-037.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-308.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-550.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 37K-495.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-760.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12A-251.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 36A-983.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 22A-201.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |