Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-243.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30L-542.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-050.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28C-104.39 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 86C-185.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 18A-401.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-425.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-843.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-705.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30L-537.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-751.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21A-176.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 61C-547.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86A-260.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30L-156.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-650.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-206.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 48B-013.79 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 61C-562.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 18A-435.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 70A-462.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 98A-885.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 30K-849.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-745.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-073.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 20A-694.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21A-192.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 86A-289.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 18A-434.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 73A-310.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |