Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-049.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-591.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-018.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-098.39 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 37K-189.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-459.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-757.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-127.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 30K-487.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-240.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98A-702.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 22A-228.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 48A-209.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-457.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 14A-821.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-897.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-106.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 20A-691.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-430.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-022.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-251.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 72A-768.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30L-063.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-065.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 48A-210.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 20A-901.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-701.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-065.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-642.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 12A-240.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |