Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-237.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43A-916.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 35A-452.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51E-322.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-480.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-478.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51D-895.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-371.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-204.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-012.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-172.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 81C-293.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-670.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20A-817.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 21B-011.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 69A-164.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 37K-485.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61K-541.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-353.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 20A-839.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 99A-831.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-675.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43A-935.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 22C-115.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-741.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60C-738.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34A-890.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47C-397.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36C-513.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 88A-752.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|