Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
90A-276.86 40.000.000 Hà Nam Xe Con 17/09/2024 - 14:45
64A-200.86 40.000.000 Vĩnh Long Xe Con 17/09/2024 - 14:45
67A-282.68 40.000.000 An Giang Xe Con 17/09/2024 - 14:45
88C-282.86 40.000.000 Vĩnh Phúc Xe Tải 17/09/2024 - 14:45
30L-986.68 320.000.000 Hà Nội Xe Con 17/09/2024 - 14:00
49A-738.88 50.000.000 Lâm Đồng Xe Con 17/09/2024 - 14:00
89A-419.86 45.000.000 Hưng Yên Xe Con 17/09/2024 - 14:00
19A-699.66 100.000.000 Phú Thọ Xe Con 17/09/2024 - 10:00
30L-886.86 690.000.000 Hà Nội Xe Con 17/09/2024 - 09:15
14A-859.86 75.000.000 Quảng Ninh Xe Con 17/09/2024 - 09:15
47A-718.88 75.000.000 Đắk Lắk Xe Con 17/09/2024 - 08:30
17A-461.68 40.000.000 Thái Bình Xe Con 16/09/2024 - 14:45
34A-812.68 40.000.000 Hải Dương Xe Con 16/09/2024 - 14:45
51L-525.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 16/09/2024 - 14:45
30L-859.86 45.000.000 Hà Nội Xe Con 16/09/2024 - 14:45
30L-923.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 16/09/2024 - 14:45
51L-663.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 16/09/2024 - 14:45
30K-419.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 16/09/2024 - 14:45
51L-689.66 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 16/09/2024 - 14:45
37K-383.66 40.000.000 Nghệ An Xe Con 16/09/2024 - 14:45
51L-126.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 16/09/2024 - 14:45
69A-158.68 40.000.000 Cà Mau Xe Con 16/09/2024 - 14:45
35C-152.68 40.000.000 Ninh Bình Xe Tải 16/09/2024 - 14:45
51L-665.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 16/09/2024 - 14:45
15K-330.88 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 16/09/2024 - 14:45
83A-188.66 40.000.000 Sóc Trăng Xe Con 16/09/2024 - 14:45
51L-656.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 16/09/2024 - 14:45
37K-281.88 40.000.000 Nghệ An Xe Con 16/09/2024 - 14:45
30L-203.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 16/09/2024 - 14:45
30M-007.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 16/09/2024 - 14:45