Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-598.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18C-164.39 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 98A-691.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28C-104.39 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 51K-901.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-791.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-694.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-761.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51K-817.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-449.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 78A-183.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51K-760.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-375.79 | - | Long An | Xe Con | - |
| 60C-674.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 88B-023.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 29D-560.39 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 30K-452.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-876.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-530.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 18A-372.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 70A-547.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-542.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-256.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 14C-451.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-491.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-736.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 86C-214.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51L-121.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47D-020.39 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 35C-161.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |