Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-640.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 30L-773.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 30L-578.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 19A-748.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 61C-595.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 86B-021.66 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 13:30 |
| 67A-316.86 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 37K-387.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51L-943.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 49A-741.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51M-256.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 99A-834.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 38A-695.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 79A-590.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 20A-815.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 95C-089.68 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 36K-206.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 88B-019.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | 02/12/2024 - 13:30 |
| 61K-552.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 92C-255.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 48A-242.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 47A-783.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 30L-731.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 11C-082.68 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 36K-202.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51N-141.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 82A-155.66 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 36K-263.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 65A-500.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 30L-624.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |