Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74A-281.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72C-237.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 43A-916.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 35A-452.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51E-322.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-480.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17A-478.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51D-895.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-371.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-204.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51M-012.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-172.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 81C-293.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-949.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 73D-010.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-720.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-817.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-698.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61C-606.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-699.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-245.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-733.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 64B-013.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81C-296.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 28C-118.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-305.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 24A-313.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 73A-362.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 63A-339.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-731.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|