Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-364.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 51L-756.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 73A-375.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 60C-728.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 47A-783.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 82A-155.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 36K-263.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 74A-271.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 34C-435.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 27C-073.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 15K-502.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 17C-212.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 18A-475.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-593.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72A-825.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30M-005.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34B-043.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 28C-118.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89A-537.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-582.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-200.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-272.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43A-943.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-050.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67A-340.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 72A-843.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-863.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37C-584.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-775.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 18A-478.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|