Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-564.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 36K-013.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-514.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-924.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-753.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30L-480.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-387.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-310.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-490.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92C-231.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 99A-721.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47C-336.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30M-255.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-052.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-952.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-489.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-083.39 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 89A-460.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 30M-243.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-154.79 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 79A-467.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 64C-113.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 89A-420.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 83A-162.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 29K-445.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68C-183.79 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 51L-324.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-416.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 23A-138.39 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 64A-162.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |