Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-608.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-311.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48A-207.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 15K-304.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-406.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-465.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-316.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-711.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 12A-231.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 66A-241.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-759.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36A-997.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-582.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 22A-201.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 15K-143.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37C-511.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14A-820.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-735.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-732.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 15K-241.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-700.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-741.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 78C-743.79 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 62A-408.39 | - | Long An | Xe Con | - |
| 84A-153.79 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 30K-443.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-272.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 28A-226.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 64C-138.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 14A-893.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |