Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-560.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-964.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 74B-020.66 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-261.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92A-432.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-854.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 84A-139.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-780.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 84A-148.68 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 48C-112.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 95B-017.68 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-850.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60C-728.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-144.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 78C-125.68 | - | Phú Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 11C-083.66 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 64A-201.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-843.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 18A-505.68 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-284.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-245.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36C-512.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99C-317.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 65A-500.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-839.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-284.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-473.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 72C-233.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20A-902.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-680.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |