Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-511.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-187.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14A-949.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-702.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99A-801.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98C-379.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61C-635.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-704.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51D-833.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92B-038.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 79A-543.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-872.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-809.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-405.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 79A-584.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 88A-767.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-030.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 25C-062.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-759.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 70A-573.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-237.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89D-021.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60D-024.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-494.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-704.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-614.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-248.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-406.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 78A-210.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 84B-018.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|