Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-839.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-284.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-269.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 72C-233.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19A-680.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-726.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19C-252.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-737.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51B-515.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-168.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34B-043.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-797.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92A-432.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-214.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 84A-148.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 95B-017.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-952.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19A-680.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 66A-295.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81B-026.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17A-470.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 66A-299.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 70A-560.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 18A-505.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14A-937.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 18A-476.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92A-416.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-403.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 86A-309.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 68A-364.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|