Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-502.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99C-328.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-305.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37C-558.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-839.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-269.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 93A-503.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81A-437.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14A-971.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-493.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-572.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 64B-013.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-733.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-797.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 28C-116.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 86C-208.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20C-323.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 95B-017.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-442.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19A-712.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38A-660.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19D-013.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43D-011.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-212.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 18A-505.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-425.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-927.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 68A-364.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 95B-011.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-003.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|