Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 85B-012.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-352.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14C-467.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-127.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-790.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-791.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 90B-011.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-463.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-211.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81A-438.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81A-435.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61C-597.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-771.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-010.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-722.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 22A-273.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60C-736.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36D-032.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-504.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-407.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36C-518.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-239.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-146.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 23A-170.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-349.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-645.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-795.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 74A-271.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 77C-252.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-770.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|