Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-625.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38C-199.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 76A-242.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 88A-628.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15D-034.79 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 51L-947.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-830.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-665.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38D-017.39 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 88A-642.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-706.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49A-607.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51N-088.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-540.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-948.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-546.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 82C-084.79 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 76A-287.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-690.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-701.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36C-453.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47A-660.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 66C-160.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 14K-032.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 82A-120.79 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 76C-159.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30L-023.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-145.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-610.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36C-435.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |