Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
77A-301.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
79A-498.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
51K-848.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
43A-765.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
24A-267.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
35A-387.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
47A-741.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
92A-386.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
99A-732.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
24A-261.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
74A-227.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
29K-414.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
29K-054.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
43A-782.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
61K-364.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
89A-405.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
24A-282.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
75A-324.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
47A-673.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
37D-039.79 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
92A-371.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
64C-108.79 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
85A-128.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
83A-161.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
75A-356.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
68B-034.39 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
51L-332.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
79A-471.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
37K-288.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
92A-377.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |