Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-050.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-829.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 25B-008.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 72A-876.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-769.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-474.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60C-728.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 75B-026.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 84B-018.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 76D-011.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 64B-013.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81C-296.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-941.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19A-674.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-629.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 24A-313.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-183.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19A-687.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 65A-497.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20A-853.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 82B-020.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-726.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-737.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51B-515.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 22A-264.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-947.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 28A-260.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-026.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-376.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 24C-157.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|