Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-526.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43C-309.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-455.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 67A-322.88 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-747.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 83C-134.66 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-748.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62C-220.68 | - | Long An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-919.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30M-014.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-277.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 63A-306.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-677.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-684.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-445.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-829.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30M-248.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-147.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-453.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34D-037.88 | - | Hải Dương | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62A-452.66 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61D-019.88 | - | Bình Dương | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-721.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-745.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-247.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15D-053.68 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 75B-026.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-801.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89A-547.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 82A-152.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |