Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21C-108.86 | - | Yên Bái | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51N-071.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-674.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-203.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 38C-254.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36C-512.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99D-023.68 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37C-558.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-837.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-687.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-901.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-310.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49C-377.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-441.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 22A-276.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 17B-028.66 | - | Thái Bình | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-828.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-526.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-804.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-425.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60C-739.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47C-377.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-200.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14K-045.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 94C-084.86 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-796.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 24A-310.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 74A-275.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 77A-344.86 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-376.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |