Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-375.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43A-961.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 65C-265.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20D-028.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 84D-006.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81C-281.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51B-603.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-472.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-051.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 28A-257.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14K-042.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-071.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99C-317.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-425.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 72A-822.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 63A-329.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-949.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-901.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43A-952.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-459.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92C-257.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 22A-276.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17A-470.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-691.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-804.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-715.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 94C-084.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14K-046.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 94C-084.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-064.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|