Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-200.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14K-045.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 94C-084.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-796.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 24A-310.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-720.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 65A-503.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-352.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 90A-277.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20A-827.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 11C-089.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-390.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-906.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-790.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 94A-107.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 70A-564.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 63A-315.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81A-438.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49C-377.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-358.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-010.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-805.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-722.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-625.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 75A-379.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-904.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 79A-579.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 24A-306.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99A-814.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 88A-780.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|