Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
18A-384.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
73C-170.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
60K-413.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
61K-284.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
89A-404.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
74A-251.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
29K-142.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
30K-736.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
38C-250.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
30K-844.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
65A-405.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
79A-516.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
36K-083.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
70A-454.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
51K-845.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
99A-712.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
24A-297.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
35A-361.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
74A-253.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
29K-058.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
28B-020.39 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
30L-474.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
51L-441.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
65A-431.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
79A-470.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
70A-498.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
35A-387.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
47C-343.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
30M-374.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
29B-642.39 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |