Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
43A-837.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
61K-370.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
99A-723.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
24A-243.79 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
74A-253.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
30M-300.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
29K-089.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
30L-052.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
77A-295.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
51K-865.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
43A-769.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
29K-348.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
29K-038.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
28A-260.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
77A-307.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
79A-481.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
92C-234.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
99A-652.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
35A-411.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
75A-351.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
29K-060.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
43A-793.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
89A-413.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
75A-334.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
29K-443.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
95A-141.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
51L-165.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
64C-117.39 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
60K-489.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
51L-192.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |