Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29B-659.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60C-765.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 48B-012.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 94C-084.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-251.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-135.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-097.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 68C-179.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 72C-264.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-573.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-645.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-915.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 27A-122.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 63A-314.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-715.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-927.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 93A-496.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 35A-445.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-169.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 63D-014.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-417.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 25D-006.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38A-641.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17C-213.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17C-208.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-105.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-413.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-974.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67B-030.66 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-706.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|