Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51B-713.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51E-335.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-277.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20A-902.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-014.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-273.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81A-435.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 62A-469.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 79A-542.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 64A-211.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 27D-009.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-809.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 86A-308.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 18D-012.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-146.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-704.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15D-053.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89A-547.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-776.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-349.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38C-252.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-971.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19C-259.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-240.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19D-013.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34D-037.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36C-518.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14A-970.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-369.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-699.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|