Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-208.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89C-352.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 22D-010.66 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 73A-361.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 93A-496.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36C-529.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 82C-096.68 | - | Kon Tum | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89A-501.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92C-257.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 38A-660.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 17A-485.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-570.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14A-937.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-447.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-143.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-932.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-974.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-919.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30M-014.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-277.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-745.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-770.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-820.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 94A-107.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 65A-526.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43C-309.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-455.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 67A-322.88 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-747.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 83C-134.66 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |