Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-240.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73A-348.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 22C-103.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 48C-094.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 15K-465.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-276.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-263.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89A-470.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-443.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 29K-087.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-635.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-237.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-510.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77C-257.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 65A-444.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 22A-230.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 48A-199.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 35A-405.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 14A-880.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-698.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-649.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-729.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-479.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 36A-987.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43A-774.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-371.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-728.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 35C-149.79 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 29K-109.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-685.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |