Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
65C-204.39 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
73A-346.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
70A-496.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
43C-280.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
61K-289.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
24C-141.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
35A-370.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
20A-734.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
29K-118.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
51L-072.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
81C-296.39 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
77C-243.79 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
81A-360.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
61K-281.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
29K-088.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
30K-774.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
61K-301.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
99A-781.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
24A-278.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
74A-243.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
30M-140.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
29K-115.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
30L-046.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
77A-296.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
79A-495.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
92C-238.79 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
70A-473.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
60K-494.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
43A-800.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
89A-445.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |