Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
51K-825.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
18A-372.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
28A-209.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
30K-471.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
61C-543.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
51L-162.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
81A-416.39 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
73C-161.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
98A-862.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
62A-371.79 | - | Long An | Xe Con | - |
35C-152.39 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
60K-637.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
30L-160.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
61C-567.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
30K-422.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
18A-460.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
73A-315.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
70A-480.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
60K-385.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
89C-307.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
60K-626.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
30K-906.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
51L-385.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
81A-406.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
70A-522.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
60K-474.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
14K-046.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
99A-858.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
89C-314.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
35A-371.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |