Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
30K-481.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
30K-437.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
51L-503.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
67A-281.39 | - | An Giang | Xe Con | - |
76A-237.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
17A-449.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
30L-092.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
15K-267.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
71A-200.39 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
34A-724.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
84C-110.39 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
51M-307.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
14C-469.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
15K-184.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
19A-586.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
17A-388.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
72A-754.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
51L-154.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
71A-173.39 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
19A-641.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
84A-127.79 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
51M-082.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
20C-269.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
66A-251.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
36C-581.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
72A-716.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
37K-474.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
14C-384.39 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
51L-147.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
15K-205.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |