Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-403.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-625.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-314.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-240.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 71C-117.39 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 34A-729.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36C-442.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-912.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66C-160.79 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 98A-673.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 82A-143.39 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 37K-261.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-230.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-783.79 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-329.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 19A-609.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-439.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 84A-122.39 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 88A-653.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 66A-256.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51L-305.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-082.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-476.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 71A-189.39 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 19A-597.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20C-271.39 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 66A-273.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 93C-177.79 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51L-489.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-840.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |