Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-853.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 82B-020.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49D-017.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 62A-455.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-034.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14K-007.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 27A-135.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-019.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67B-032.66 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19A-703.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37C-583.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-369.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-909.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92A-448.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51D-871.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17A-501.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60C-763.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 27A-125.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-750.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 84C-124.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-630.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 66A-292.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-841.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-025.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-212.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-720.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-143.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51D-851.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14D-026.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-405.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|