Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11D-012.68 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-248.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-311.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 82A-152.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 21A-220.68 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-248.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-203.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36C-512.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-831.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99D-023.68 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 48C-119.68 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-775.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62A-455.68 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-864.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-019.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 67B-032.66 | - | An Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 26C-156.68 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-680.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61C-631.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-725.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19C-252.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37C-583.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30M-409.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-909.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-641.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92A-448.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-813.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51D-871.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 94B-017.88 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-803.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |