Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-495.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 84A-148.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89A-501.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 62B-034.86 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 66A-295.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 66A-299.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 18A-476.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-405.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-932.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 85B-011.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-748.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 62C-220.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-034.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-352.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51B-713.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51E-335.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-277.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20A-902.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-014.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-273.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81A-435.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 62A-469.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 79A-542.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 64A-211.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 27D-009.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-702.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-904.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89A-547.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-776.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-349.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|