Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
---|---|---|---|---|
51L-348.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
30K-501.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
86A-297.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
95C-077.39 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
18A-431.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
73A-322.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
36K-137.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
70A-480.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
98A-885.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
97A-074.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
20A-671.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
60K-673.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
86A-295.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
95A-127.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
60K-403.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
99A-884.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
97A-081.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
35A-381.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
66C-191.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
30L-121.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
95A-124.39 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
36K-177.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
69A-176.39 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
43C-281.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
61K-283.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
24C-153.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
74C-125.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
51L-234.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
30L-387.39 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
51M-037.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |