Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-722.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 63C-228.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43A-901.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 72A-830.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-570.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43A-944.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92C-263.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19B-027.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-218.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-778.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89A-500.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 85A-147.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-629.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67A-314.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 77C-264.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 85B-012.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14C-467.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-127.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-307.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-791.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-303.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-917.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 90B-011.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-463.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-211.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-711.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81A-435.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61C-597.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-771.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 22A-273.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|