Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-572.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-514.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-235.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 28A-257.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-629.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99C-325.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20C-323.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-173.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-416.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-370.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-691.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 70A-562.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-415.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-364.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-376.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 76A-316.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36C-521.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 68B-033.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14K-046.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 85B-011.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98C-382.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-064.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-003.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98C-359.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-859.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51B-516.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-714.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51E-335.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 28A-265.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 75C-163.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|