Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-379.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51D-833.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-814.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60C-767.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-748.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 79A-584.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 25C-062.86 | - | Lai Châu | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36D-032.68 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-759.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-920.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30M-407.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-854.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-520.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-721.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-494.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-850.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-745.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 67A-317.88 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30M-394.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51E-347.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-239.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-221.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 85A-143.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-272.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 23A-170.68 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 21A-214.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-507.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-457.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 90A-294.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 24A-309.68 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |