Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-443.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-241.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14A-971.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 84D-006.86 | - | Trà Vinh | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-864.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-450.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-716.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 67B-027.68 | - | An Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-813.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-947.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89A-564.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-722.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 63C-228.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-901.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 72A-830.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-570.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-944.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92C-263.86 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19B-027.68 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-705.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 84A-139.68 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-715.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92A-419.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92A-430.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14C-463.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36C-521.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20A-850.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-307.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-791.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-303.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |