Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-971.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-511.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17D-011.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 72A-843.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-725.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14A-949.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 86A-308.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67A-319.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 86B-026.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-272.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 22A-264.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-941.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 28C-116.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51D-865.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-248.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89A-537.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 65A-502.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-775.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-200.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-445.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81A-437.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67A-340.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17A-485.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-570.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14A-937.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-447.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-143.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-932.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-974.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 86C-208.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|