Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15D-053.68 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 75B-026.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-602.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-871.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-801.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89A-547.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 82A-152.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 21A-220.68 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43D-011.88 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 72A-850.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-912.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 38C-252.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 63A-306.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-677.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-684.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-251.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-445.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62A-455.68 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-974.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14K-007.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 27A-135.88 | - | Điện Biên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 67B-032.66 | - | An Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-706.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-703.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37C-583.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-369.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-573.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-645.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-715.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-909.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |