Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-542.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 38A-641.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-394.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 67A-314.66 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-781.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-409.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 11A-133.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-172.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 85B-012.88 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29D-621.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-463.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-645.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-759.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 24B-022.68 | - | Lào Cai | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 94A-107.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 66C-190.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 23A-162.86 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 64A-201.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 78A-210.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-843.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30M-009.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-801.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-245.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-495.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 24A-306.68 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-475.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-405.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-942.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-695.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 82B-023.68 | - | Kon Tum | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |