Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98A-850.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60C-728.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-144.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 78C-125.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 11C-083.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-940.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 64A-201.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92D-013.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99B-030.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-843.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 11D-012.88 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-284.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-245.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36C-512.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-205.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20A-824.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19A-748.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-560.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-261.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 25B-008.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 65A-524.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-854.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-726.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19C-252.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-737.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51B-515.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-168.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34B-043.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-797.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99C-317.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|