Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-187.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14A-949.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-801.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-297.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98C-379.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61C-635.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-429.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 75A-397.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-901.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-235.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62A-469.88 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-719.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-759.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 70A-573.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30M-237.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89D-021.66 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60D-024.66 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-494.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-416.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-614.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-406.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 78A-210.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-311.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 21A-214.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 76A-316.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92B-038.86 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 79A-543.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-872.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-809.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 79A-584.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |