Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73A-362.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 95A-137.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-875.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-048.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-443.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-034.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-297.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-370.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14A-937.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29B-659.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-415.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-720.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 76A-316.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 86A-309.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36C-521.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-447.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-135.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14K-045.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-097.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 68C-179.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17A-501.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43C-307.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99C-325.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89A-564.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-362.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 84C-124.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43A-944.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92C-265.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-630.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-471.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|