Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-774.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 75A-379.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 77C-264.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51E-333.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67A-322.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-413.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99A-829.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14C-467.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-974.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-791.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-429.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 90A-277.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20A-827.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 11C-089.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-211.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-573.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-915.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-711.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 75A-397.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-790.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-715.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-504.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-511.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92D-016.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-261.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-453.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60D-024.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-463.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-144.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 76A-327.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|