Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-904.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 79A-579.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-720.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 65A-503.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-352.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 90A-277.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20A-827.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 11C-089.86 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-390.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-906.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-790.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 94A-107.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 70A-564.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 63A-315.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-438.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49C-377.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-358.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-010.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-805.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-722.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-520.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88C-302.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-474.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 76A-327.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-239.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-272.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60C-728.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 24A-306.68 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-814.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-780.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |