Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-325.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89A-564.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-362.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 84C-124.88 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-944.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92C-265.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-630.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-471.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-441.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 66A-292.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-173.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-602.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-778.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60C-774.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 75A-379.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 77C-264.86 | - | Bình Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 67A-322.88 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30M-413.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-829.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14C-467.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-974.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-791.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-429.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 90A-277.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20A-827.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 11C-089.86 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-211.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-573.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-915.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-711.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |