Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63D-014.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-778.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60C-774.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 75A-379.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 77C-264.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67A-322.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-413.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-795.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-747.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36C-512.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-205.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89A-534.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-062.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-674.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-504.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-511.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92D-016.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-261.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-453.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60D-024.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-463.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-144.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 76A-327.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-614.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 11C-083.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 28A-257.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14K-042.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-071.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99C-317.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-425.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|