Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-432.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-214.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 84A-148.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 95B-017.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 27D-009.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89C-337.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-462.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38A-641.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 62A-462.86 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-970.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-781.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 62A-461.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-401.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 11A-130.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81A-473.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29D-621.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20A-902.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-759.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 24B-022.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 64A-211.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-227.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81B-026.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-871.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 72A-876.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-769.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 88A-745.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 18D-012.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 94B-015.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 23A-162.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 77A-368.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|