Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-752.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19D-013.88 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-520.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88C-302.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-474.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 76A-327.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-239.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-272.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60C-728.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 24A-306.68 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-814.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-780.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-349.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-645.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 68A-381.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-942.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-943.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-297.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-759.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20D-028.86 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61C-636.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81C-281.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92A-424.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 26C-156.68 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-174.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-394.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37C-584.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30M-051.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-541.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 64A-201.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |