Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-520.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-721.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-494.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-850.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-745.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67A-317.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-394.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51E-347.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-239.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-221.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 85A-143.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-272.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 23A-170.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 21A-214.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-507.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51D-833.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99A-814.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60C-767.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 19A-748.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 79A-584.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 25C-062.86 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-034.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-297.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14K-007.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61C-636.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 84A-144.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-174.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61C-606.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-821.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67A-319.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|